blacktail jackrabbit
Danh từ: Thỏ rừng đuôi đen – một loài thỏ rừng phổ biến ở các vùng đồng cỏ và khu vực mở của miền tây Hoa Kỳ; có đặc điểm nổi bật là đôi tai lớn với chóp màu đen và một vệt đen trên đuôi.
- (Thỏ rừng đuôi đen có thể chạy với tốc độ lên tới 45 dặm một giờ để thoát khỏi kẻ săn mồi.)
- (Nông dân thường thấy thỏ rừng đuôi đen trên các cánh đồng trống vào sáng sớm.)
"to spot a blacktail jackrabbit": nhìn thấy một con thỏ rừng đuôi đen, thường dùng trong ngữ cảnh quan sát động vật hoang dã.
- Birdwatchers were excited to spot a blacktail jackrabbit near the trail. (Những người quan sát chim rất phấn khích khi phát hiện một con thỏ rừng đuôi đen gần lối mòn.)
"blacktail jackrabbit habitat": môi trường sống của thỏ rừng đuôi đen, thường là đồng cỏ khô và sa mạc.
- The blacktail jackrabbit habitat is threatened by urban development. (Môi trường sống của thỏ rừng đuôi đen đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.)
Jackrabbit (n): thỏ rừng (tên chung cho các loài thỏ rừng lớn tai dài ở Bắc Mỹ).
- The jackrabbit is known for its powerful hind legs. (Thỏ rừng nổi tiếng với đôi chân sau mạnh mẽ.)
Black-tailed jackrabbit (n): tên gọi khác của loài thỏ rừng đuôi đen.
- The black-tailed jackrabbit is a subspecies of the blacktail jackrabbit. (Thỏ rừng đuôi đen là một phân loài của thỏ rừng đuôi đen.)
Desert hare: thỏ rừng sa mạc (một tên gọi khác dựa trên môi trường sống).
- The desert hare is another name for the blacktail jackrabbit. (Thỏ rừng sa mạc là một tên gọi khác của thỏ rừng đuôi đen.)
Lepus californicus: tên khoa học của loài thỏ rừng đuôi đen.
- Lepus californicus is the scientific name for the blacktail jackrabbit. (Lepus californicus là tên khoa học của thỏ rừng đuôi đen.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blacktail jackrabbit".
- "to run like a jackrabbit": chạy nhanh như thỏ rừng, ám chỉ chạy rất nhanh.
- He ran like a jackrabbit when he heard the alarm. (Anh ấy chạy nhanh như thỏ rừng khi nghe thấy báo động.)